natif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bẩm sinh: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất hoặc khả năng có từ khi sinh ra.
- Tự nhiên, nguyên chất: Chỉ một chất liệu ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý hoặc pha trộn.
- (Từ cũ) Sinh tại: Chỉ nơi một người được sinh ra.
Danh từ giống đực:
- Người sinh tại: Chỉ một người được sinh ra ở một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un talent natif pour la musique. (Anh ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
- Elle a acheté un bracelet en or natif. (Cô ấy đã mua một chiếc vòng tay bằng vàng tự nhiên.)
- Victor Hugo était natif de Besançon. (Victor Hugo sinh tại Besançon.)
Danh từ giống đực:
- Les natifs de cette région parlent un dialecte particulier. (Những người sinh tại vùng này nói một thổ ngữ đặc biệt.)
- C'est un natif de Paris. (Đó là một người sinh tại Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langue natale": tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên được học từ khi sinh ra.
- Le français est sa langue natale. (Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của anh ấy.)
"Pays natal": quê hương, nơi sinh.
- Il est retourné dans son pays natal après des années à l'étranger. (Anh ấy đã trở về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Natal, e (adj): thuộc về nơi sinh, thuộc về sự sinh đẻ.
- Le village natal (làng quê, nơi sinh)
Nativité (n.f): sự giáng sinh (theo tôn giáo), ngày sinh.
- La Nativité (Lễ Giáng Sinh)
Từ đồng nghĩa
- Inné (adj): bẩm sinh.
- Autochtone (adj & n): bản địa, thổ dân (chỉ người sinh sống lâu đời ở một vùng).
- Originaire de (loc.adj): có nguồn gốc từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "natif")
Thành ngữ liên quan
- "Être natif de l'endroit": là người bản địa, sinh ra tại chính nơi đó.
- Pour bien comprendre les coutumes, il vaut mieux être natif de l'endroit. (Để hiểu rõ phong tục, tốt hơn hết là phải là người sinh ra tại chính nơi đó.)
tính từ
- bẩm sinh
- Vertu nativeđạo đức bẩm sinh
- tự nhiên
- Or natifvàng tự nhiên
- (từ cũ, nghĩa cũ) sinh tại
- Natif de Hanoisinh tại Hà Nội
danh từ giống đực
- người sinh tại
- Les natifs de Hanoinhững người sinh tại Hà Nội