nebule

nebule

A small nebule drifts across the twilight sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Đám mây nhỏ: "nebule" chỉ một đám mây nhỏ hoặc một đám mây mờ, thường được dùng trong văn học hoặc thiên văn học để mô tả một khối khí hoặc bụi mờ nhạt trên bầu trời.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời lấm tấm những đám mây nhỏ, hầu như không thể thấy bằng mắt thường.)
  • (Qua kính viễn vọng, anh ấy quan sát thấy một đám mây nhỏ mờ nhạt trôi ngang qua thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nebule of dust": một đám bụi nhỏ.

    • The comet left behind a nebule of dust as it passed. (Sao chổi để lại một đám bụi nhỏ khi đi qua.)
  • "nebule-like": giống như một đám mây nhỏ.

    • The nebule-like formation in the nebula puzzled astronomers. (Cấu trúc giống như đám mây nhỏ trong tinh vân đã làm các nhà thiên văn bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebular (tính từ): thuộc về tinh vân hoặc đám mây.

    • Nebular gases are essential for star formation. (Các khí của tinh vân rất cần thiết cho sự hình thành sao.)
  • Nebulosity (danh từ): trạng thái mờ nhạt, giống như mây.

    • The nebulosity of the distant galaxy made it hard to photograph. (Sự mờ nhạt của thiên hà xa xôi khiến khó chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloudlet: đám mây nhỏ.
  • Nubecula: đám mây nhỏ (thuật ngữ thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "nebule")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "nebule")