nybble
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị thông tin nhỏ: "nybble" dùng để chỉ một nửa byte, tương đương với 4 bit trong hệ thống máy tính. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được dùng trong lĩnh vực tin học và lập trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A nybble consists of four bits, half of a byte. (Một nybble bao gồm bốn bit, bằng một nửa byte.)
- In hexadecimal notation, each nybble represents a single digit. (Trong ký hiệu thập lục phân, mỗi nybble đại diện cho một chữ số đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nybble" thường được dùng để mô tả các giá trị nhỏ trong xử lý dữ liệu nhị phân hoặc mã hóa.
- When decoding binary data, you might need to split a byte into two nybbles. (Khi giải mã dữ liệu nhị phân, bạn có thể cần chia một byte thành hai nybble.)
Biến thể và từ gần giống
- Nybble (còn viết là nibble): từ này có hai cách viết phổ biến, nhưng "nybble" ít được dùng hơn và mang tính hài hước hoặc kỹ thuật.
- Bit (n): đơn vị nhỏ nhất của thông tin máy tính.
- Byte (n): đơn vị thông tin gồm 8 bit.
Từ đồng nghĩa
- Half-byte: nửa byte (mô tả trực tiếp ý nghĩa của nybble).
- Quadbit: một thuật ngữ khác cho nhóm 4 bit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split into nybbles: chia thành các nybble.
- The data is split into nybbles for easier processing. (Dữ liệu được chia thành các nybble để xử lý dễ dàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nybble" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.