nybble

nybble

A programmer checks the value of a nybble in a data stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đơn vị thông tin nhỏ: "nybble" dùng để chỉ một nửa byte, tương đương với 4 bit trong hệ thống máy tính. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, thường được dùng trong lĩnh vực tin học lập trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A nybble consists of four bits, half of a byte. (Một nybble bao gồm bốn bit, bằng một nửa byte.)
    • In hexadecimal notation, each nybble represents a single digit. (Trong ký hiệu thập lục phân, mỗi nybble đại diện cho một chữ số đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nybble" thường được dùng để mô tả các giá trị nhỏ trong xử lý dữ liệu nhị phân hoặc mã hóa.
    • When decoding binary data, you might need to split a byte into two nybbles. (Khi giải mã dữ liệu nhị phân, bạn có thể cần chia một byte thành hai nybble.)
Biến thể từ gần giống
  • Nybble (còn viết nibble): từ này hai cách viết phổ biến, nhưng "nybble" ít được dùng hơn mang tính hài hước hoặc kỹ thuật.
  • Bit (n): đơn vị nhỏ nhất của thông tin máy tính.
  • Byte (n): đơn vị thông tin gồm 8 bit.
Từ đồng nghĩa
  • Half-byte: nửa byte (mô tả trực tiếp ý nghĩa của nybble).
  • Quadbit: một thuật ngữ khác cho nhóm 4 bit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split into nybbles: chia thành các nybble.
    • The data is split into nybbles for easier processing. (Dữ liệu được chia thành các nybble để xử lý dễ dàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nybble" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.