neem

neem

A neem tree grows tall in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: "neem" một loại cây thường xanh hoặc bán thường xanh lớn, nguồn gốc từ Đông Ấn (Ấn Độ các khu vực lân cận). Cây này các đặc điểm sau: - Thân cây tiết ra một loại nhựa dẻo, dai. - Vỏ cây vị đắng thường được dùng làm thuốc bổ. - Hạt của cây chứa một loại dầu thơm, nhiều công dụng trong y học mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây neem được đánh giá cao nhờ các đặc tính chữa bệnh của .)
  • (Dầu neem thường được sử dụng trong các loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neem extract": chiết xuất từ cây neem, thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
    • Neem extract is known for its antibacterial and antifungal effects. (Chiết xuất neem được biết đến với tác dụng kháng khuẩn kháng nấm.)
  • "neem bark": vỏ cây neem, thường được sắc lấy nước uống để thanh nhiệt.
    • In traditional medicine, neem bark is used to treat fever. (Trong y học cổ truyền, vỏ cây neem được dùng để chữa sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Neem oil (danh từ ghép): dầu neem, một loại dầu thơm chiết xuất từ hạt neem.
    • Neem oil is a popular ingredient in organic skincare. (Dầu neem một thành phần phổ biến trong chăm sóc da hữu cơ.)
  • Neem tree (danh từ ghép): cây neem.
    • The neem tree can grow up to 40 meters tall. (Cây neem có thể cao tới 40 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Azadirachta indica: tên khoa học của cây neem.
  • Indian lilac: một tên gọi khác của cây neem, do hoa của mùi thơm tương tự hoa tử đinh hương.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "neem" trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa Ấn Độ, cây neem thường được nhắc đến trong các câu tục ngữ về sức khỏe sự thanh lọc.