nubia

nubia

A map shows the ancient region of Nubia along the Nile River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nubia: Một vùng đất cổ đạiĐông Bắc châu Phi, nằm dọc theo sông Nile, bao gồm miền nam Ai Cập miền bắc Sudan ngày nay. Phần lớn lãnh thổ của Nubia hiện đã bị ngập dưới hồ Nasser.

dụ sử dụng
  • (Nubia từng một vương quốc hùng mạnhchâu Phi cổ đại.)
  • (Lịch sử của Nubia thường được nghiên cứu cùng với lịch sử của Ai Cập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nubian" (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Nubia; người dân Nubia.
    • Nubian art is known for its intricate pottery. (Nghệ thuật Nubia nổi tiếng với đồ gốm tinh xảo.)
  • "Nubian Desert": Vùng sa mạcphía đông Nubia.
    • The Nubian Desert is one of the driest places on Earth. (Sa mạc Nubia một trong những nơi khô hạn nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nubian (tính từ): Thuộc về Nubia.
    • Nubian culture has a rich heritage. (Văn hóa Nubia di sản phong phú.)
  • Nubians (danh từ số nhiều): Người dân Nubia.
    • The Nubians have preserved their traditional language and customs. (Người Nubia đã bảo tồn ngôn ngữ phong tục truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient region: Vùng đất cổ đại.
  • Kush: Tên gọi khác của vương quốc Nubia trong lịch sử.
    • The Kingdom of Kush was a major power in Nubia. (Vương quốc Kush một thế lực lớn ở Nubia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Nubia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nubia".