news show
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình tin tức: "news show" là một chương trình truyền hình hoặc phát thanh dành riêng để đưa tin về các sự kiện hiện tại, thường bao gồm các cuộc phỏng vấn và bình luận.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi xem chương trình tin tức lúc 7 giờ mỗi tối.)
- (Chương trình tin tức này đưa tin chi tiết về các sự kiện quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to host a news show": làm người dẫn chương trình tin tức.
- She has hosted the morning news show for ten years. (Cô ấy đã dẫn chương trình tin tức buổi sáng trong mười năm.)
"to appear on a news show": xuất hiện trên chương trình tin tức.
- The expert appeared on the news show to discuss the economy. (Chuyên gia đã xuất hiện trên chương trình tin tức để thảo luận về nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- News (danh từ): tin tức, thông tin về các sự kiện hiện tại.
- I heard the news on the radio. (Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.)
- Newscast (danh từ): một chương trình tin tức, thường được phát sóng.
- The evening newscast is very popular. (Chương trình tin tức buổi tối rất phổ biến.)
- News program (danh từ): chương trình tin tức (từ đồng nghĩa với "news show").
- This news program focuses on local events. (Chương trình tin tức này tập trung vào các sự kiện địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Current affairs program: chương trình thời sự.
- Broadcast news: tin tức phát sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on the news show: bật chương trình tin tức lên.
- Please turn on the news show at 6 PM. (Làm ơn bật chương trình tin tức lúc 6 giờ tối.)
- Watch the news show: xem chương trình tin tức.
- They watch the news show every morning. (Họ xem chương trình tin tức mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Make the news show: trở thành tin tức được đưa lên chương trình.
- The scandal made the news show for weeks. (Vụ bê bối đã trở thành tin tức trên chương trình trong nhiều tuần.)