nsw
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt): - NSW là viết tắt của "Naval Special Warfare" (Chiến tranh Đặc biệt Hải quân), một cơ quan trong lực lượng Hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm tiến hành các hoạt động chiến tranh phi truyền thống và chống du kích.
Ví dụ sử dụng
- (Các đơn vị NSW được triển khai cho các chiến dịch bí mật.)
- (Anh ấy đã phục vụ trong NSW hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be assigned to NSW": được phân công vào lực lượng NSW.
- After rigorous training, he was assigned to NSW. (Sau khóa huấn luyện khắc nghiệt, anh ấy được phân công vào NSW.)
- "NSW operations": các hoạt động của NSW.
- NSW operations often involve counter-guerilla warfare. (Các hoạt động của NSW thường liên quan đến chiến tranh chống du kích.)
Biến thể và từ gần giống
- NSWC (Naval Special Warfare Command): Bộ chỉ huy Chiến tranh Đặc biệt Hải quân.
- The NSWC oversees all NSW units. (NSWC giám sát tất cả các đơn vị NSW.)
- SEAL: một thuật ngữ liên quan, chỉ lính đặc nhiệm Hải quân.
- NSW includes Navy SEALs. (NSW bao gồm lính SEAL Hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Special Forces: lực lượng đặc biệt (nói chung).
- Naval Special Operations: các hoạt động đặc biệt của Hải quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To deploy NSW: triển khai NSW.
- The government decided to deploy NSW in the conflict zone. (Chính phủ quyết định triển khai NSW trong khu vực xung đột.)
- To train with NSW: huấn luyện cùng NSW.
- Soldiers often train with NSW to improve their skills. (Những người lính thường huấn luyện cùng NSW để cải thiện kỹ năng của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "NSW is the tip of the spear": NSW là mũi nhọn (ám chỉ vai trò tiên phong trong các chiến dịch đặc biệt).
- In many missions, NSW is the tip of the spear. (Trong nhiều nhiệm vụ, NSW là mũi nhọn.)