ngân

  1. (khẩu ngữ; arch., văn chương) argent
  2. vibrer longuement
    • Tiếng chuông ngân
      les sons de cloche vibrent longuement
  3. (mus.) roulade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngân"

ngân
Tiếng chuông nhà thờ ngân vang trong buổi chiều yên tĩnh.