Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
ngưng
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • đg. Cg. Ngưng hơi. Nói một chất hơi chuyển sang trạng thái lỏng.
Related search result for "ngưng"
Comments and discussion on the word "ngưng"