ngưng

  1. (cũng nói ngưng tụ) condenser; se condenser
    • Hơi nước ngưng lại
      la vapeur d'eau s'est condensée
    • bộ ngưng ; máy ngưng
      (kỹ thuật) condenseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngưng
Hơi nước ngưng lại thành những giọt nước trên lá.