ngôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị và quyền hành tối cao của nhà vua: Vị trí quyền lực tối thượng trong chế độ quân chủ.
- Vị trí, thứ bậc trong một hệ thống quyền lực hoặc danh vọng: Chỗ đứng trên thang bậc xã hội.
- Danh từ ngữ pháp biểu thị vai trò của người, vật trong sự tương quan với người nói: Cách phân loại đại từ và động từ dựa trên mối quan hệ (người nói, người nghe, người/vật được nói đến).
- Từ đặt trước danh từ chỉ một công trình kiến trúc, một vật thể có quy mô, bề thế: Lượng từ dùng cho nhà cửa, đền đài, mộ phần.
- Thế nằm của thai nhi trong tử cung trước khi sinh: Vị trí và tư thế của em bé so với đường ra của cơ thể mẹ.
- Đường rẽ, lối chia tóc ở phía trước đầu: Phần da đầu lộ ra do tóc mọc chia sang hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ ngai vàng, vương vị:
- Vị vua trẻ chính thức lên ngôi vào mùa xuân.
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tranh giành ngôi báu đẫm máu.
- Chỉ thứ bậc, vị trí:
- Ông ấy có ngôi cao trong làng võ thuật.
- Trong cuộc thi, cô ấy đã giành được ngôi vị quán quân.
- Chỉ phạm trù ngữ pháp:
- Trong câu "Tôi đi học", từ "tôi" thuộc ngôi thứ nhất.
- Động từ trong tiếng Pháp biến đổi theo ngôi và số của chủ ngữ.
- Làm lượng từ cho công trình:
- Ngôi nhà ấy đã có tuổi đời hơn trăm năm.
- Du khách thập phương đến viếng ngôi chùa cổ kính.
- Chỉ thế thai nhi:
- Bác sĩ siêu âm và thông báo thai nhi đã quay đầu, ngôi thuận.
- Ngôi ngang là một tình trạng cần được theo dõi sát sao trước khi sinh.
- Chỉ đường rẽ tóc:
- Cô ấy có đường ngôi giữa rất thẳng và gọn gàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngôi sao": (Cụm danh từ cố định) Chỉ thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm, hoặc ẩn dụ chỉ người nổi tiếng, tài năng.
- Ngôi sao điện ảnh ấy rất được hâm mộ.
- "Ngôi vị": (Cụm danh từ) Nhấn mạnh vào địa vị, chức vị cụ thể.
- Anh ấy đã bảo vệ thành công ngôi vị vô địch.
- "Đổi ngôi": (Cụm động từ) Thay đổi vị trí, thứ hạng; hoặc sự thay đổi vị trí của các thiên thể.
- Trận đấu quyết liệt cuối cùng cũng có kẻ thắng người thua, ngôi vương đã đổi ngôi.
Biến thể và từ gần giống
- Ngôi thứ (dt): Cách gọi đầy đủ cho khái niệm ngữ pháp (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba).
- Ngôi báu (dt): Cách gọi trang trọng, cổ điển cho ngai vàng, vương quyền.
- Ngôi sao (dt): Như đã giải thích ở mục trên.
Từ đồng nghĩa
- Ngai (dt): Ghế dành cho vua chúa, thường dùng trong "ngai vàng", đồng nghĩa với nghĩa vương vị của "ngôi".
- Vị (dt): Vị trí, thứ bậc (gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "ngôi").
- Thứ (dt): Bậc, hạng (dùng trong "ngôi thứ" về ngữ pháp).
Thành ngữ liên quan
- "Lên ngôi": Lên làm vua; hoặc ẩn dụ chỉ việc đạt đến địa vị tối cao trong một lĩnh vực.
- Sau chiến thắng áp đảo, đội bóng mới chính thức lên ngôi vô địch.
- "Cướp ngôi": Dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để giành lấy ngai vàng; ẩn dụ chỉ việc soán đoạt vị trí số một.
- Âm mưu cướp ngôi của phe phản loạn đã bị bại lộ.
- "Nhường ngôi": Từ bỏ ngai vàng (thường cho người kế vị); ẩn dụ chỉ việc nhường lại vị trí dẫn đầu.
- Nhà vua già đã quyết định nhường ngôi cho thái tử.
- 1 dt 1. Chức vị và quyền hành của nhà vua: Lên ngôi; Cướp ngôi. 2. Vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng: Cũng ngôi mệnh phụ đường đường (K); Giờ ra thay bực đổi ngôi (K). 3. Vị trí ở nơi nào: Sao đổi ngôi.
- 2 dt Danh từ ngữ pháp biểu thị vai trò của người, vật hay sự việc trong sự tương quan: Từ tôi là ngôi thứ nhất, từ nó là ngôi thứ ba.
- 3 dt Từ đặt trước một danh từ chỉ một vật có bề thế: Ngôi đền; Ngôi chùa; Ngôi mộ.
- 4 dt Thế nằm của thai nhi trước khi sinh: Ngôi ngang của cái thai.
- 5 dt Đám tóc ở phía trước đầu người ta: Rẽ đường ngôi.