ngôi

  1. xem đường ngôi
  2. qui est placé devant certains noms et ne se traduisant pas
    • Ngôi nhà
      la maison
    • Ngôi chùa
      la pagode

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngôi"

ngôi
Một ngôi chùa cổ nằm trên đỉnh đồi.