nhã

  1. Courteous
    • Thái độ nhã
      A courteous attitude
  2. Elegant
    • Quần áo nhã
      Elegant clothing
    • Bàn nghế nhã
      Elegant furniture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhã
Cô ấy mặc một chiếc váy nhã màu xanh nhạt.