nhắng

  1. Behave in a ridiculously domineering way, fuss domineering
    • Làm gì nhắng lên thế?
      Why are you fussing so domineeringly?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhắng"

nhắng
Anh ấy nhắng lên khi được khen.