nhằng

  1. Be entangle, be tangled, be ravelled
    • Sợi nọ nhằng sợi kia
      One thread is tangled with another
    • nhằng nhằng (láy, ý kéo dài)
      Tough, rubber-like
    • Thịt bạc nhạc dai nhằng nhằng
      The rubble-like sinewy part of a joint of beef
  2. Nonsensical
    • Nói nhằng
      to talk nonsense

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhằng"

nhằng
Hai sợi dây nhằng vào nhau trong hộp đồ nghề.