nhẳng

  1. maigre et grêle
    • Chân tay nhẳng
      des membres maigres et grêles
  2. disproportionnellement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhẳng"

nhẳng
Thịt bò này dai nhẳng khó nhai.