dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nhi
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "nhi"
đảm nhiệm
đẳng địa nhiệt
á nhiệt đới
anh nhi
ân nhi
an nhiên
đáo nhiệm
đào nhiệm
ấu nhi
bao nhiêu
bảo nhi viện
bất tín nhiệm
bây nhiêu
bấy nhiêu
biến nhiệt
biệt nhiễm
Bộc Nhiêu
bội nhiễm
bỗng nhiên
bổ nhiệm
bộ ổn nhiệt
bừa chữ nhi
bút thiên nhiên
cách nhiệt
cải nhiệm
cảm nhiễm
ca nhi
cận nhiệt đới
cặp nhiệt
chống nhiễm khuẩn
chủ nhiệm
công nhiên
cô nhi
cố nhiên
cổ nhiệt đới
cô nhi viện
cúc bách nhiệt
cuồng nhiệt
dẫn nhiệt
dị nhiễm
dĩ nhiên
gây nhiễu
giải nhiệm
giải nhiệt
giảm nhiễm
giảm nhiệt
giấy nhiễu
giữ nhiệt
giun nhiều tơ
hạch nhiễm sắc
hài nhi
hạ nhiệt
hạo nhiên
hiển nhiên
hình nhi thượng học
hoá nhi
Hóa nhi
hồn nhiên
hổ phụ, lân nhi
hốt nhiên
hướng nhiệt
hữu xạ tự nhiên hương
địa nhiệt học
ít nhiều
kháng nhiễm
kháng nhiệt
khí nhiệt động
khí nhiệt động học
khoa học tự nhiên
khử nhiễm
kiêm nhiệm
kiện nhi
kiều nhi
lân nhi
lão nhiêu
lẽ dĩ nhiên
liếp nhiếp
lưu nhiệm
Lý Nhi
mặc nhiên
mắng nhiếc
mầu nhiệm
miễn nhiệm
nam nhi
náo nhiệt
ngạc nhiên
ngang nhiên
ngẫu nhiên
nghiễm nhiên
nhiếc
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...