nhét

Học thuật
Thân thiện
nhét

Một cậu bé nhét quần áo vào chiếc ba lô màu xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho vào một không gian hẹp dùng lực ấn cho chặt: Hành động đặt một vật vào bên trong một vật chứa, khoang, hoặc khe hở sẵn, thường một cách gượng ép, vội vàng hoặc khi không gian bị hạn chế.
    • (Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh bỉ) Ăn: Dùng để chỉ hành động ăn một cách thô tục, vội vàng hoặc ăn quá nhiều.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1):

    • ấy nhét quần áo vào vali trước chuyến đi.
    • Anh ta nhét bức thư vào túi áo không ai hay biết.
    • Đừng cố nhét thêm hành khách lên xe nữa, rất nguy hiểm.
  • Động từ (Nghĩa 2 - khẩu ngữ):

    • kêu đói suốt, giờ đồ ăn thì nhét vào đi!
    • Ăn từ tốn thôi, đừng nhét như chưa bao giờ được ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhét tiền": (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) Đưa tiền một cách vụng trộm, lén lút, thường với mục đích hối lộ hoặc biếu xén.

    • Hắn tìm cách nhét tiền cho viên chức để được thông quan.
  • "nhét chữ": (thường dùng trong giáo dục một cách châm biếm) Cố gắng dạy hoặc học một lượng kiến thức quá lớn trong thời gian ngắn một cách máy móc, không hiểu bản chất.

    • Phương pháp học nhét chữ trước kỳ thi thường không mang lại hiệu quả lâu dài.
Biến thể từ gần giống
  • Nhồi (động từ): Cũng có nghĩa cho vào ấn chặt, nhưng thường với lực mạnh hơn, hoặc dùng trong ngữ cảnh cụ thể như nhồi nhét kiến thức, nhồi thịt.
  • Nhấn (động từ): Ấn xuống, tác động lực thẳng đứng, không nhất thiết phải đặt vật vào bên trong.
  • Lèn (động từ): Cho vào ấn cho chặt, khít, thường dùng cho vật liệu rời (như cát, đá) hoặc trong ngữ cảnh chật chội (lèn người).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Tống, ấn, lèn, tống, ních (khẩu ngữ).
  • Nghĩa 2 (khẩu ngữ): Ăn, xơi, nốc, tọng (đều mang sắc thái thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nhét vào: Nhấn mạnh hành động đưa vật từ bên ngoài vào bên trong một không gian.
    • Cậu nhét tay vào túi quần.
  • Nhét cho: (Thường dùng với nghĩa khinh bỉ) Bắt ép hoặc cho ai đó ăn.
    • Mẹ ấy lúc nào cũng muốn nhét cho con mình thật nhiều đồ ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Nhét tủi, nhét giận: (Ít dùng) Giấu kín nỗi buồn, sự tức giận trong lòng, không bộc lộ ra ngoài.
    • Anh ấy chỉ biết nhét tủi, nhét giận vào trong, không dám nói ra.
nhét

Một cậu bé nhét quần áo vào chiếc ba lô màu xanh.

  1. đg. 1. Đặt vào trong ấn cho chặt: Nhét quần áo vào tay nải. 2. Lèn vào: Nhét ba chục người vào ô-tô. 3. ăn (thtục) dùng với ý khinh bỉ: Kêu đói mãi, sao không nhét đi?