nhặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cầm lên, thu gom lại những vật bị rơi, rụng hoặc nằm rải rác: Hành động thu thập, lượm lấy những thứ nhỏ, thường từ mặt đất hoặc một bề mặt nào đó.
- Lựa chọn, chọn ra từ một tập hợp lộn xộn: Hành động tỉ mỉ chọn lấy những phần tử mong muốn từ một đám hỗn độn.
Tính từ:
- Có khoảng cách ngắn, dày đặc và đều đặn: Dùng để mô tả các phần tử đồng loại (như mắt tre, mũi khâu) nằm sát nhau một cách đều đặn.
- Có nhịp độ nhanh, dồn dập, liên tiếp: Dùng để mô tả âm thanh hoặc nhịp điệu diễn ra nhanh và mau.
- Cổ, địa phương: Nghiêm ngặt, khắt khe (nghĩa tương đương với "ngặt").
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Em bé nhặt những viên sỏi lấp lánh bên bờ suối. (Hành động cầm lên vật nhỏ từ mặt đất).
- Cô ấy ngồi nhặt thóc lẫn trong gạo. (Hành động lựa chọn, tách riêng từ một hỗn hợp).
- Chúng tôi vào rừng nhặt củi khô. (Hành động thu gom vật rải rác).
Tính từ:
- Chiếc rổ được đan rất nhặt nan. (Các nan đan sát nhau, dày đặc).
- Tiếng mưa rơi nhặt dần trên mái tôn. (Âm thanh dồn dập, nhanh và liên tiếp).
- Nhịp trống nhặt khoan theo điệu múa. (Nhịp điệu lúc nhanh dồn dập, lúc chậm rãi).
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhặt được": Tìm thấy và lượm lấy một vật (thường có giá trị hoặc hữu ích).
- Anh ấy nhặt được một chiếc ví trên đường.
- "ăn ở nhặt nhiệm": Cách nói cổ, ý chỉ cách ăn ở, cư xử cẩn thận, chu đáo và có chừng mực.
- "kén nhặt" / "kén cá chọn canh": Tỉ mỉ, cầu kỳ trong việc lựa chọn (thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực).
- Cô ấy rất kén nhặt trong việc chọn bạn.
Biến thể và từ liên quan
- Nhặt nhạnh (động từ): Thu gom một cách tỉ mỉ, từng chút một những thứ còn sót lại hoặc có ích.
- Bà cụ nhặt nhạnh từng mẩu giấy vụn.
- Lượm lặt (động từ): Có nghĩa gần giống "nhặt nhạnh", chỉ việc thu thập những thứ lẻ tẻ, rải rác.
- Hái nhặt (động từ): Thường dùng cho hoa quả, chỉ việc thu hoạch từng ít một hoặc những phần còn sót.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Lượm, thu nhặt, thu gom, lựa chọn, chọn lọc.
- Tính từ (nghĩa dày đặc): Dày, sát, khít.
- Tính từ (nghĩa nhanh): Mau, dồn dập, liên hồi.
Từ trái nghĩa
- Động từ: Vứt, bỏ, làm rơi.
- Tính từ (nghĩa dày đặc): Thưa, thoáng.
- Tính từ (nghĩa nhanh): Thưa, khoan, thong thả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhặt rau, vặt tóc": Thành ngữ ví von công việc tỉ mỉ, nhỏ nhặt, đòi hỏi sự kiên nhẫn.
- "Tích tiểu thành đại" / "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": (Tuy không chứa từ "nhặt") nhưng thể hiện triết lý tương tự: gom nhặt từng chút nhỏ sẽ tạo thành thứ lớn lao, phù hợp với hành động "nhặt".
- 1 đgt. Cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa: nhặt cánh hoa dưới gốc nhặt của rơi nhặt thóc lẫn trong gạo.
- 2 tt. 1. Có khoảng cách ngắn hơn giữa các phần đồng loại đều và nối tiếp nhau: cây mía nhặt mắt Đường kim khâu nhặt mũi. 2. Có nhịp độ âm thanh dày, dồn dập: Tiếng súng lúc nhặt lúc thưa Nhịp chày lúc nhặt lúc khoan.
- tt., cổ, đphg Ngặt: cấm nhặt.