nicosia

nicosia

Nicosia is the capital city of Cyprus.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thủ đô thành phố lớn nhất của Síp (Cyprus): "Nicosia" tên gọi của thủ đô nằmtrung tâm đảo Síp, một quốc đảoĐông Địa Trung Hải. Thành phố này nổi bật với lịch sử lâu đời thủ đô duy nhất trên thế giới bị chia cắt bởi một khu vực đệm do Liên Hợp Quốc quản lý, giữa khu vực do Cộng hòa Síp kiểm soát khu vực do Cộng hòa Bắc Síp thuộc Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Nicosia is the political, economic, and cultural center of Cyprus.)
  • (Tourists often visit museums and historical sites in Nicosia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành phố Nicosia": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh vị trí địa hoặc bối cảnh lịch sử của thành phố.
    • Thành phố Nicosia đã trải qua nhiều biến động chính trị kể từ khi Síp giành độc lập. (The city of Nicosia has undergone many political changes since Cyprus gained independence.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicosian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nicosia.
    • Kiến trúc Nicosian pha trộn giữa phong cách Byzantine Ottoman. (Nicosian architecture blends Byzantine and Ottoman styles.)
Từ đồng nghĩa
  • Lefkosia: tên gọi khác của Nicosia trong tiếng Hy Lạp (thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa).
    • Lefkosia tên gọi truyền thống của thủ đô Síp. (Lefkosia is the traditional name for the capital of Cyprus.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chia cắt như Nicosia": Thành ngữ ám chỉ sự chia rẽ hoặc phân cách sâu sắc, lấy cảm hứng từ tình trạng thành phố bị chia cắt.
    • Cuộc tranh luận trong gia đình họ đã chia cắt như Nicosia. (Their family debate was as divided as Nicosia.)