nyx
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nyx (thần thoại Hy Lạp) là nữ thần của màn đêm; con gái của Chaos; tương ứng với thần Nox trong thần thoại La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Nyx thường được miêu tả là một nữ thần quyền năng và huyền bí.)
- (Cái tên Nyx bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại có nghĩa là "màn đêm".)
Các cách sử dụng nâng cao
"the veil of Nyx": một cách nói văn chương để chỉ màn đêm hoặc bóng tối.
- The forest was shrouded in the veil of Nyx. (Khu rừng bị bao phủ bởi màn đêm của Nyx.)
"daughter of Chaos": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hỗn mang và quyền năng nguyên thủy của Nyx.
- As the daughter of Chaos, Nyx is one of the primordial deities. (Là con gái của Chaos, Nyx là một trong những vị thần nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nyx (n): thường được dùng như một tên riêng, không có biến thể.
- Nox (n): tên La Mã tương ứng của Nyx.
- Nyctalopia (n): chứng quáng gà (từ gốc Hy Lạp "nyx" + "alaos" nghĩa là mù).
Từ đồng nghĩa
- Nữ thần bóng đêm: cách diễn đạt mô tả trong văn học.
- Thần của màn đêm: cụm từ giải thích chức năng của Nyx.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Nyx".
Thành ngữ liên quan
"as dark as Nyx's cloak": một thành ngữ văn chương để chỉ bóng tối dày đặc.
- The cave was as dark as Nyx's cloak. (Hang động tối như áo choàng của Nyx.)
"in the realm of Nyx": chỉ thế giới của bóng tối hoặc giấc ngủ.
- He wandered in the realm of Nyx after the sun set. (Anh ta lang thang trong cõi của Nyx sau khi mặt trời lặn.)