nox

nox

Nox spreads her cloak of stars across the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần Màn đêm trong thần thoại La : "nox" tên của nữ thần cai quản bóng đêm, con gái của thần Erebus (thần Bóng tối). Trong thần thoại La , tương ứng với nữ thần Nyx trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại La , Nox nữ thần mang bóng đêm đến mỗi đêm.)
  • (Nhà thơ đã cầu khẩn Nox để miêu tả sức mạnh bí ẩn của màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nox" trong văn học thi ca: thường được dùng như một phép ẩn dụ cho bóng tối hoặc màn đêm hùng vĩ, mang tính thần thoại.
    • "Under the cloak of Nox, the army advanced silently." (Dưới lớp áo choàng của Nox, đội quân tiến lên trong im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal (adj): thuộc về ban đêm, hoạt động về đêm.
    • Owls are nocturnal animals. ( loài vật hoạt động về đêm.)
  • Nocturne (n): nhạc khúc đêm, bức tranh vẽ cảnh đêm.
    • Chopin's nocturnes are famous for their dreamy melody. (Các khúc nhạc đêm của Chopin nổi tiếng với giai điệu mộng .)
Từ đồng nghĩa
  • Nyx: tên Hy Lạp của nữ thần Màn đêm, tương đương với Nox.
  • Goddess of Night: nữ thần Màn đêm (cách gọi miêu tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "nox" danh từ riêng, không được dùng như động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "The realm of Nox": vương quốc của bóng đêm, dùng để chỉ thế giới của bóng tối hoặc giấc ngủ.
    • In the realm of Nox, all fears and secrets are hidden. (Trong vương quốc của bóng đêm, mọi nỗi sợ bí mật đều bị che giấu.)