nigher
Định nghĩa
Nigher là một trạng từ (so sánh hơn của "near" hoặc "close"), có nghĩa là gần hơn, ở một khoảng cách ngắn hơn. Từ này mang tính trang trọng hoặc cổ điển, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng "nearer" hoặc "closer".
Ví dụ sử dụng
- (Lại gần hơn đi, em yêu!)
- (Họ tiến lại gần hơn mép vách đá.)
- (Đến gần hơn với lời giải thích thực sự đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nigher" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo nhịp điệu hoặc sắc thái trang trọng.
- The knight rode nigher to the castle gate. (Hiệp sĩ cưỡi ngựa lại gần hơn cổng lâu đài.)
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "nigher" có thể được dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để nhấn mạnh sự cổ điển.
- He insisted on coming nigher, though I told him to stay back. (Anh ấy khăng khăng lại gần hơn, mặc dù tôi bảo anh ấy ở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Near (adj/adv): gần.
- Nearer (adv): gần hơn (dạng so sánh hơn thông dụng của "near").
- Closer (adv): gần hơn (dạng so sánh hơn thông dụng của "close").
- Nighest (adv): gần nhất (dạng so sánh nhất hiếm gặp, tương tự "nearest" hoặc "closest").
Từ đồng nghĩa
- Gần hơn: nearer, closer.
- Tiến lại gần: more closely, more proximately (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw nigher: tiến lại gần hơn.
- The crowd drew nigher to see the performance. (Đám đông tiến lại gần hơn để xem buổi biểu diễn.)
- Come nigher: lại gần hơn (mệnh lệnh hoặc yêu cầu).
- Come nigher, and I will tell you a secret. (Lại gần hơn, và tôi sẽ kể cho bạn một bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- Nigher and nigher: ngày càng gần hơn (lặp lại để nhấn mạnh sự tiến lại gần).
- The footsteps grew nigher and nigher until they stopped at the door. (Tiếng bước chân ngày càng gần hơn cho đến khi dừng lại trước cửa.)
- Nigher to the truth: gần với sự thật hơn.
- His confession brought us nigher to the truth. (Lời thú tội của anh ấy đưa chúng ta gần với sự thật hơn.)