night

/nait/
Học thuật
Thân thiện
night

The moon and stars shine brightly in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian tối tăm trong ngày, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc: "night" chỉ phần thời gian trong ngày khi trời tối, thường thời gian để nghỉ ngơi ngủ.
    • Buổi tối, đêm hôm: "night" cũng dùng để chỉ buổi tối, đặc biệt khoảng thời gian sau khi trời tối.
    • Sự tối tăm, sự u ám (nghĩa bóng): "night" có thể tượng trưng cho sự thiếu hiểu biết, sự buồn bã hoặc một giai đoạn khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stars are beautiful at night. (Những ngôi sao thật đẹp vào ban đêm.)
    • I read a book every night before bed. (Tôi đọc sách mỗi tối trước khi ngủ.)
    • The country went through a long night of political turmoil. (Đất nước đã trải qua một thời kỳ dài u ám của biến động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a night of it": dành cả buổi tối/đêm để vui chơi, giải trí.

    • After the exam, we decided to make a night of it and celebrate. (Sau kỳ thi, chúng tôi quyết định vui chơi cả đêm để ăn mừng.)
  • "to turn night into day": sống làm việc vào ban đêm thay vì ban ngày; lấy đêm làm ngày.

    • During the project deadline, he turned night into day to finish his work. (Trong thời hạn dự án, anh ấy đã làm việc xuyên đêm để hoàn thành công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightly (adj/adv): hàng đêm, mỗi đêm.

    • The security guard makes a nightly patrol. (Bảo vệ thực hiện tuần tra hàng đêm.)
  • Nightfall (n): thời điểm chập tối, lúc trời tối.

    • We need to get home before nightfall. (Chúng ta cần về nhà trước khi trời tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkness: bóng tối.
  • Evening: buổi tối (thường chỉ đầu buổi tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Night out (cụm danh từ): một buổi tối đi chơi, giải trí bên ngoài (thường không về nhà sớm).
    • She's having a girls' night out with her friends. ( ấy đang một buổi tối đi chơi với hội bạn gái.)
Thành ngữ liên quan
  • Night and day / day and night: suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.

    • The machines in that factory work night and day. (Những cỗ máy trong nhà máy đó hoạt động suốt ngày đêm.)
  • As black/dark as night: tối đen như mực.

    • Without the moon, the forest was as dark as night. (Không trăng, khu rừng tối đen như mực.)
night

The moon and stars shine brightly in the clear night sky.

danh từ
  1. đêm, tối, cảnh tối tăm
    • the whole night
      suốt đêm, cả đêm
    • by night
      về đêm
    • at night
      ban đêm
    • night after night
      đêm đêm
    • night and day
      suốt ngày đêm không dứt
    • o' nights
      (thông tục) về đêm, ban đêm
    • tomorrow night
      đêm mai
    • at (in the) deal of night
      lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng
    • as black (dark) as night
      tôi như đêm
    • a dirty night
      một đêm mưa bão
    • to have (pass) a good night
      đêm ngủ ngon
    • to have (pass) a bad night
      đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
    • night out
      tối được nghỉ, tối rảnh việc (người làm); (một) đêm đi chơi không về nhà
    • to make a night of it
      vui đùa, chơi bời, rượu chè cả đêm
    • to turn night into day
      lấy đêm làm ngày
    • the night of ignorance
      cảnh ngu dốt tối tăm