daylight
/'deilait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng ban ngày: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời xuất hiện vào ban ngày, từ lúc bình minh đến hoàng hôn.
- Ban ngày: Khoảng thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời, trái ngược với ban đêm.
- Lúc tảng sáng, bình minh: Thời điểm bắt đầu của ban ngày, khi trời vừa sáng.
- (Thông tục) Sự công khai, minh bạch: Trạng thái khi mọi thứ được thấy rõ ràng, không bị che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was filled with bright daylight. (Căn phòng ngập tràn ánh sáng ban ngày.)
- It's safer to travel during daylight. (Đi lại vào ban ngày thì an toàn hơn.)
- We started our hike at first daylight. (Chúng tôi bắt đầu chuyến đi bộ vào lúc tảng sáng.)
- The scandal was finally brought into daylight. (Vụ bê bối cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in broad daylight": giữa thanh thiên bạch nhật, một cách công khai và rõ ràng, không hề che giấu.
- The robbery happened in broad daylight. (Vụ cướp xảy ra giữa ban ngày.)
- "to see daylight": nhìn thấy tia hy vọng; bắt đầu hiểu ra vấn đề hoặc tìm thấy lối thoát.
- After hours of work, I finally saw daylight on the project. (Sau nhiều giờ làm việc, cuối cùng tôi cũng thấy tia hy vọng cho dự án.)
- "to let daylight into something": (thông tục) đưa cái gì ra công khai, làm sáng tỏ điều gì.
- The journalist's report let daylight into the corruption scheme. (Bài báo của nhà báo đã phơi bày công khai âm mưu tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Daytime (n): Ban ngày (nhấn mạnh khoảng thời gian).
- I prefer to work in the daytime. (Tôi thích làm việc vào ban ngày hơn.)
- Sunlight (n): Ánh nắng mặt trời (nhấn mạnh ánh sáng từ mặt trời).
- Plants need sunlight to grow. (Cây cối cần ánh nắng mặt trời để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Sunlight: ánh nắng.
- Daytime: ban ngày.
- Light: ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
- Scare the (living) daylights out of someone: làm ai sợ khiếp vía, hết hồn.
- That sudden noise scared the daylights out of me. (Tiếng động đột ngột đó làm tôi sợ hết hồn.)
- Beat the (living) daylights out of someone: (thông tục) đánh ai một trận nên thân.
- In the movie, the hero beats the daylights out of the villain. (Trong phim, người anh hùng đã đánh cho tên phản diện một trận nên thân.)
danh từ
- ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
- in broad daylightgiữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
- lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
- before daylighttrước rạng đông
- (số nhiều) (từ lóng) mắt
- khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
- no daylightđổ thật đầy (rượu vào cốc)
- to show daylightrách, hở nhiều chỗ (quần áo)
Idioms
- to admit (knock, let, shoot) daylight into somebody(từ lóng) đâm ai; bắn ai
- to let daylight into something(thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì