norma

norma

A small, faint constellation called Norma can be seen in the southern sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Thước Kẻ: "Norma" tên của một chòm sao nhỏ nằmbán cầu nam, gần các chòm sao Sói (Lupus) Thiên Đàn (Ara) trong dải Ngân Hà. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa "thước vuông" hoặc "thước kẻ", dùng để chỉ một dụng cụ đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Norma is a faint constellation that can be seen in the southern sky. (Norma một chòm sao mờ có thể được nhìn thấy trên bầu trời phía nam.)
    • Astronomers often study Norma to understand star formation in the Milky Way. (Các nhà thiên văn học thường nghiên cứu Norma để hiểu về sự hình thành sao trong dải Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Norma cluster": cụm thiên Norma, một cụm thiên lớn nằm trong chòm sao này.
    • The Norma cluster is one of the most massive galaxy clusters in the universe. (Cụm thiên Norma một trong những cụm thiên lớn nhất trong vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Normal (adj): bình thường, thông thường (không liên quan trực tiếp đến chòm sao, nhưng cùng gốc Latin "norma").
    • The temperature is normal for this time of year. (Nhiệt độ bình thường cho thời điểm này trong năm.)
  • Norm (n): tiêu chuẩn, chuẩn mực.
    • Social norms vary across cultures. (Các chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's Square: thước vuông (dụng cụ đo, liên quan đến nghĩa gốc của từ "norma").
  • Rule: thước kẻ, quy tắc (cũng có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Norma" một danh từ riêng thường được viết hoa. không phrasal verbs, idioms, hay nhiều nghĩa khác ngoài nghĩa thiên văn học.