nrem

nrem

A person is in a deep, restful state of NREM sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "non-rapid eye movement"):
    • Trạng thái ngủ không chuyển động mắt nhanh: "nrem" chỉ một giai đoạn của giấc ngủ, trong đó mắt không các chuyển động nhanh thường không giấc mơ. Giai đoạn này chiếm khoảng 75% tổng thời gian ngủ bình thường.
dụ sử dụng
  • (Phần đầu của đêm chủ yếu giấc ngủ nrem.)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu nrem để hiểu cách cơ thể nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nrem sleep": giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh, thường được chia thành các giai đoạn nhẹ sâu.
    • During nrem sleep, the body repairs tissues and strengthens the immune system. (Trong giấc ngủ nrem, cơ thể sửa chữa các tăng cường hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • REM sleep (danh từ): giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, thường liên quan đến giấc mơ.
    • REM sleep is important for memory consolidation. (Giấc ngủ REM quan trọng cho việc củng cố trí nhớ.)
  • Non-REM sleep (danh từ): dạng đầy đủ của "nrem", chỉ cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Non-rapid eye movement sleep: giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh.
  • NREM sleep: giấc ngủ NREM.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "nrem" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nrem" do tính chuyên ngành của từ này.