nouvelle
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nouvelle
nouvelle
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nouvelle"
à
ắng
áp dụng
âu
bà con
bán chính thức
bẵng
bắn tin
báo
bao hàm
bặt tăm
bất tỉnh
bịa đặt
biết
biệt tin
bịt
bung
bước
bước sang
cải chính
cất mả
chấn động
choáng
chuẩn bị
giai âm
hỉ tín
im bẵng
kháo
lai tạo
lạ lùng
lan
láo
loan báo
lồng
lọt
mách
mảng
mất vui
mở
mới
mới mẻ
mới toanh
móng mánh
năm mới
náo động
ngạc nhiên
ngã ngửa
ngày sóc
nghênh hôn
nghi gia
nguồn
nhằm
nhắn tin
nhập
nhảy múa
nóng hổi
nóng sốt
đoản thiên
đổi đời
đồn
đồn đại
phao truyền
qua
quán triệt
rao
rêu rao
rụng rời
sai
săm soi
sắp sửa
sa sầm
sét
sóc
tái kiến
tăm hơi
tân binh
tân dân chủ
tân giai nhân
tân nhân
tân xuân
te te
theo như
thoát thai
thơ mới
thông báo
thuỗn
tiệp báo
tiết lộ
tiêu hao
tiêu tức
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...