nuytsia

nuytsia

A nuytsia blooms with bright orange flowers in the summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây độc nhất (chi Nuytsia): "Nuytsia" một danh từ chỉ một chi thực vật hoa, đặc biệt loài Nuytsia floribunda, còn được gọi là "cây tầm gửi Tây Úc" hoặc "cây Giáng sinh Tây Úc". Đây một loài cây bán ký sinh, thường mọcvùng Tây Úc hoa màu cam rực rỡ vào mùa Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nuytsia is a unique parasitic tree native to Western Australia. (Nuytsia một loài cây ký sinh độc đáo nguồn gốcTây Úc.)
    • During December, the nuytsia blooms with vibrant orange flowers. (Vào tháng 12, cây nuytsia nở hoa cam rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuytsia floribunda": Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
    • Nuytsia floribunda is often called the "Christmas tree" due to its festive flowering season. (Nuytsia floribunda thường được gọi là "cây Giáng sinh" mùa hoa rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nuytsiaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Nuytsia.
    • The Nuytsiaceae family includes only one genus, Nuytsia. (Họ Nuytsiaceae chỉ bao gồm một chi duy nhất là Nuytsia.)
Từ đồng nghĩa
  • Christmas tree (Western Australia): Cây Giáng sinh (Tây Úc) – tên thông dụng.
  • Parasitic tree: Cây ký sinhmô tả đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nuytsia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nuytsia".