nêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác có hình dẹt, một đầu to và một đầu nhọn dần: Dùng để chèn, đóng vào khe hở nhằm giữ chặt, cố định hoặc tách các vật thể ra.
- Ví dụ minh họa: Người thợ mộc dùng một cái nêm bằng gỗ để cố định chân bàn.
Động từ:
- Chèn, lèn hoặc đóng vật gì đó (như một cái nêm) vào để giữ chặt, chặn lại hoặc làm cho khít.
- Ví dụ minh họa: Anh ấy nêm một miếng gỗ vào khe cửa để nó không đóng sập lại.
- (Khẩu ngữ) Cho thêm gia vị như muối, mắm, bột ngọt... vào món ăn đang nấu để tạo vị.
- Ví dụ minh họa: Trước khi tắt bếp, bạn nhớ nêm nước mắm cho vừa ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc nêm sắt đã giúp cố định thanh xà vào tường.
- Họ dùng nêm để chèn bánh xe ô tô lại, không cho nó lăn.
Động từ (nghĩa chèn, giữ chặt):
- Cô ấy nêm chặt những cuốn sách vào ngăn tủ để chúng không đổ.
- Người lái xe nêm khách vào trong xe buýt một cách nguy hiểm.
Động từ (nghĩa cho gia vị):
- Mẹ tôi thường nêm món canh bằng một chút muối và hạt nêm.
- Bạn đã nêm mắm vào món kho này chưa?
Các cách sử dụng nâng cao
"Chật như nêm": Thành ngữ dùng để miêu tả một không gian chật chội, đông đúc đến mức không còn chỗ trống.
- Chuyến xe đó đông nghẹt, chật như nêm.
"Nêm và nối": Cụm từ thường dùng trong thủ công, mộc, chỉ việc ghép nối các chi tiết bằng kỹ thuật chèn nêm.
- Người thợ lành nghề biết cách nêm và nối các khớp gỗ một cách chắc chắn.
Biến thể và từ liên quan
Chêm: Động từ có nghĩa tương tự với "nêm" (nghĩa chèn, lèn). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Chêm một miếng giấy vào khe hở.
Gia vị: Danh từ chỉ các loại dùng để "nêm" vào thức ăn (muối, đường, mắm...).
- Nếm: Động từ chỉ hành động thử vị thức ăn, thường được thực hiện trước hoặc sau khi "nêm".
- Đầu bếp nếm thử canh rồi mới nêm thêm gia vị.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Nghĩa chèn, giữ chặt: Chèn, lèn, kẹp, chặn.
- Nghĩa cho gia vị: Nếm gia vị, cho gia vị, điều vị.
Các cụm từ liên quan
- Nêm chặt: Hành động chèn, lèn một cách chắc chắn.
- Nêm chặt vali trước khi khóa lại.
- Nêm nếm: Cụm từ kết hợp chỉ việc thêm và điều chỉnh gia vị cho món ăn.
- Công đoạn nêm nếm rất quan trọng để có một món ăn ngon.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- "Nêm hành nêm tỏi": Cách nói hình ảnh về việc nêm nếm, thêm thắt các gia vị, nguyên liệu phụ cho món ăn; đôi khi dùng với nghĩa bóng chỉ việc thêm thắt chi tiết cho câu chuyện.
- Câu chuyện anh ta kể nghe có vẻ được nêm hành nêm tỏi khá nhiều.
- 1 I d. Mảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt. Nêm gài rất chặt. Tháo nêm.
- II đg. Chêm hoặc lèn cho chặt. cối. Chật như nêm.
- 2 đg. (ph.). Cho thêm một ít mắm muối vào thức ăn khi đã nấu chín. Nêm canh. Nêm ít muối.