nẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Uốn cong một thanh tre hoặc vật đàn hồi rồi bật ra: Hành động làm cong một vật mỏng, dẻo (như thanh tre, thước kẻ) rồi thả ra để nó bật mạnh và phát ra tiếng, thường có thể gây đau.
- Đánh, quất (bằng một vật dài, mỏng): Dùng một vật như roi, mây, thước... để đánh vào người hoặc vật.
- Quát mắng, đe dọa (một cách nghiêm khắc): Dùng lời nói hoặc thái độ mạnh mẽ, nghiêm nghị để răn đe, dọa nạt, thường là với trẻ con hoặc người dưới quyền.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Uốn cong rồi bật):
- Cậu bé lấy thước kẻ nhựa ra nẹt vào tay bạn.
- Ông cụ ngồi trước hiên, nẹt chiếc nan tre nghe tiếng "bộp" rất vui tai.
Động từ (Đánh, quất):
- Bố nói nếu còn trốn học sẽ bị nẹt bằng roi mây.
- Ngày xưa, thầy giáo có thể nẹt học trò bằng thước gỗ.
Động từ (Quát mắng, đe dọa):
- Mẹ chỉ nẹt vậy thôi, chứ có đánh con đâu.
- Anh ấy hay nẹt nhân viên bằng giọng điệu rất nặng nề.
Các cách sử dụng nâng cao
"nẹt cho một trận": đánh hoặc mắng một cách nghiêm khắc, dứt khoát.
- Vì tội nói dối, nó bị bố nẹt cho một trận nhớ đời.
"nẹt khô nẹt nước": (cách nói nhấn mạnh) mắng mỏ, quở trách rất nhiều và liên tục.
- Sáng nay sếp nẹt khô nẹt nước cả phòng vì báo cáo chậm.
Biến thể và từ gần giống
- Bọ nẹt (danh từ): Một loài côn trùng nhỏ, khi bị chạm vào có thể bật mình lên khỏi mặt đất. Tên gọi này có lẽ bắt nguồn từ động tác "bật" giống như hành động nẹt.
- Nẹt nọt (tính từ/tượng thanh): Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi bị đánh bằng vật mỏng hoặc tiếng quát mắng liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Bật: (nghĩa 1) làm cho vật đàn hồi bật ra.
- Quất, vụt: (nghĩa 2) đánh bằng vật dài, mỏng.
- Quát tháo, răn đe, dọa nạt: (nghĩa 3) dùng lời nói hoặc thái độ để đe dọa.
Từ trái nghĩa
- Vuốt ve, âu yếm: (đối lập với nghĩa đánh hoặc đe dọa).
- Khen ngợi, động viên: (đối lập với nghĩa quát mắng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nẹt" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể hàm ý bạo lực hoặc đe dọa.
- Nghĩa đe dọa (nẹt trẻ con) thường chỉ dừng ở lời nói hoặc thái độ, không nhất thiết đi kèm hành động đánh đập.
- đg. 1. Uốn cong một thanh tre mà bật. 2. Đánh: Nẹt cho một trận. 3. Đe dọa: Nẹt trẻ con.