nít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chai nhỏ đựng rượu: Một loại chai có dung tích nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc chất lỏng tương tự. Đây là nghĩa gốc và cổ.
- Trẻ nhỏ, trẻ con (phương ngữ Nam Bộ): Từ dùng để chỉ trẻ em, thường là trẻ nhỏ tuổi. Nghĩa này thường dùng trong cụm "con nít".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chai nhỏ):
- Ông ấy mua một nít rượu đế về uống. (Ông ấy mua một chai rượu nhỏ về uống.)
- Trên kệ còn vài nít rượu mùi. (Trên kệ còn vài chai rượu nhỏ loại có mùi thơm.)
Danh từ (trẻ nhỏ - phương ngữ):
- Mấy đứa nít trong xóm đang chơi đá cầu. (Mấy đứa trẻ trong xóm đang chơi đá cầu.)
- Tiếng cười giòn tan của lũ nít vang khắp sân. (Tiếng cười giòn tan của lũ trẻ con vang khắp sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con nít": Cụm từ phổ biến để chỉ trẻ em, nhấn mạnh tính chất non nớt, ngây thơ hoặc đôi khi là nghịch ngợm.
- Tính con nít lắm, chưa chịu lớn. (Tính trẻ con lắm, chưa chịu trưởng thành.)
- Chuyện con nít, người lớn đừng nhúng vào. (Chuyện của trẻ con, người lớn đừng can thiệp vào.)
Biến thể và từ liên quan
- Nhỏ nít (tính từ): Rất nhỏ, có kích thước khiêm tốn.
- Căn phòng nhỏ nít nhưng rất ấm cúng. (Căn phòng rất nhỏ nhưng rất ấm cúng.)
- Nít ranh (danh từ, thông tục): Dùng để gọi trẻ con một cách thân mật hoặc hơi chế giễu, thường là trẻ nghịch ngợm, tinh ranh.
- Thằng nít ranh đó lại trèo cây nữa rồi. (Đứa trẻ tinh nghịch đó lại trèo cây nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Trẻ con, trẻ nhỏ, con trẻ: Đồng nghĩa với nghĩa chỉ trẻ em.
- Chai con, chai nhỏ: Đồng nghĩa với nghĩa chỉ chai đựng rượu nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Nói chuyện nít ranh: Nói về những chuyện vụn vặt, không quan trọng, đáng lẽ chỉ dành cho trẻ con.
- Hai người lớn mà cứ nói chuyện nít ranh với nhau. (Hai người lớn mà cứ nói chuyện trẻ con với nhau.)
- d. Chai con đựng rượu: Một nít rượu.