nịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây giữ bít tất: Dải dây dùng để buộc giữ bít tất (vớ) cho khỏi tuột xuống.
- (Phương ngữ) Thắt lưng: Từ dùng trong một số vùng để chỉ thắt lưng, dây lưng.
Động từ:
- Buộc chặt, thắt chặt: Hành động dùng dây, vải hoặc vật dụng tương tự để quấn, buộc chặt một bộ phận nào đó của cơ thể.
- Siết chặt: Hành động làm cho thứ gì đó ôm sát và chặt hơn.
Tính từ:
- Chặt, sát: Trạng thái của quần áo hoặc vật dụng ôm rất sát và chặt vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc nịt bít tất của anh ấy bị đứt. (Dây giữ bít tất của anh ấy bị đứt.)
- Ông ấy mua một cái nịt da mới ở chợ. (Ông ấy mua một cái thắt lưng da mới ở chợ.)
Động từ:
- Vận động viên thường nịt bụng trước khi thi đấu. (Vận động viên thường thắt chặt bụng trước khi thi đấu.)
- Cô ấy nịt chặt dây giày trước khi chạy. (Cô ấy buộc chặt dây giày trước khi chạy.)
Tính từ:
- Chiếc áo này mặc hơi nịt. (Chiếc áo này mặc hơi chật.)
- Quần jeans nịt quá làm tôi khó chịu. (Quần jeans chật quá làm tôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nịt bụng": Thắt chặt phần bụng, thường để giảm cảm giác xóc khi chạy hoặc vận động mạnh, hoặc với mục đích thẩm mỹ.
- Muốn giảm mỡ bụng, một số người dùng phương pháp nịt bụng.
- "Nịt ngực": Chỉ loại áo lót hoặc đồ lót ôm siết chặt phần ngực.
- Mặc áo nịt ngực chật có thể ảnh hưởng đến hô hấp.
Biến thể và từ liên quan
- Nịt vớ (danh từ): Từ đồng nghĩa với "nịt" (danh từ, nghĩa 1), chỉ dây giữ bít tất.
- Dây nịt (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ thắt lưng, dây lưng.
- Áo nịt (danh từ): Loại áo ôm sát cơ thể, thường có tác dụng định hình.
- Nịt bít tất (danh từ): Cụm từ đầy đủ cho nghĩa "dây giữ bít tất".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thắt lưng): Thắt lưng, dây lưng, đai lưng.
- Động từ: Thắt, buộc, siết, cột.
- Tính từ: Chật, sát, bó.
Các cụm từ liên quan
- Nịt chặt: Buộc hoặc thắt một cách chắc chắn, không để lỏng lẻo.
- Phải nịt chặt ba lô để đồ đạc không rơi ra ngoài.
- Bị nịt: Ở trong trạng thái bị buộc chặt hoặc mặc đồ quá chật.
- Tôi cảm thấy bị nịt trong bộ vest mới.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Từ "nịt" ít xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ phổ biến của tiếng Việt. Cách dùng chủ yếu mang tính trực tiếp, miêu tả hành động hoặc đặc điểm.)
- I. d. 1. Dây giữ bít tất cho khỏi tuột. 2. (đph). Thắt lưng. II. đg. Buộc chặt: Nịt bụng chạy cho khỏi xóc. III.t. Chặt và sát vào người: áo nịt; Mặc nịt ngực, khó thở lắm.