nồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị hăng, xốc, gắt: Dùng để mô tả mùi vị mạnh, hăng, thường gây cảm giác khó chịu hoặc sặc, như mùi vôi tôi, mùi cỏ cây, gia vị.
- Nóng bức, oi ả: Chỉ thời tiết nóng một cách ngột ngạt, khó chịu, thiếu không khí mát mẻ.
- Mạnh, có nồng độ cao: Nói về chất lỏng, đặc biệt là rượu, có độ cồn cao, vị mạnh.
- Thắm thiết, mãnh liệt, sâu đậm: Dùng để diễn tả tình cảm, cảm xúc (như yêu thương, đam mê) ở mức độ rất cao, cháy bỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùi củ nén sống rất nồng. (Mùi củ nén sống rất hăng và gắt.)
- Trưa hè, không khí thật nồng nặc. (Trưa hè, không khí thật oi ả và ngột ngạt.)
- Anh ấy thích uống loại rượu nồng này. (Anh ấy thích uống loại rượu mạnh này.)
- Tình yêu của họ ngày càng nồng thắm. (Tình yêu của họ ngày càng thắm thiết, mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nồng nàn": rất thắm thiết, đậm đà và say đắm (thường dùng cho tình cảm, hương thơm).
- Một tình yêu nồng nàn. (Một tình yêu say đắm, mãnh liệt.)
- Hoa nhài tỏa hương thơm nồng nàn vào ban đêm. (Hoa nhài tỏa hương thơm đậm đà vào ban đêm.)
"nồng nặc": (mùi) rất hăng, rất nồng và lan tỏa mạnh, gây cảm giác ngột ngạt; cũng có thể dùng cho không khí oi bức.
- Căn phòng ngập mùi thuốc lá nồng nặc. (Căn phòng ngập mùi thuốc lá rất hăng và khó chịu.)
"nồng hậu": chân thành, nhiệt tình và tốt bụng (thường nói về tấm lòng, sự đón tiếp).
- Người dân làng chài có tấm lòng nồng hậu. (Người dân làng chài có tấm lòng chân thành, nhiệt tình.)
Biến thể và từ gần giống
Nồng độ (danh từ): mức độ đậm đặc của một chất trong hỗn hợp.
- Kiểm tra nồng độ cồn trong máu. (Kiểm tra mức độ cồn trong máu.)
Nồng nhiệt (tính từ): nhiệt tình, sôi nổi và hăng hái.
- Một tràng pháo tay nồng nhiệt. (Một tràng pháo tay nhiệt tình, sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Hăng: có vị hoặc mùi gắt, mạnh (đồng nghĩa với nghĩa 1).
- Oi: nóng và ngột ngạt (đồng nghĩa với nghĩa 2).
- Mạnh: có tác dụng hoặc cường độ lớn (đồng nghĩa với nghĩa 3 về rượu).
- Mãnh liệt / Thắm thiết: dữ dội, sâu sắc (đồng nghĩa với nghĩa 4).
Từ trái nghĩa
- Nhạt: có vị hoặc mùi nhẹ, không đậm (trái nghĩa với nghĩa 1 và 3).
- Mát mẻ: có nhiệt độ dễ chịu (trái nghĩa với nghĩa 2).
- Nhạt nhẽo / Lạnh nhạt: thiếu nhiệt tình, thiếu cảm xúc (trái nghĩa với nghĩa 4).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đá nát nung vôi lại nồng" (Tục ngữ): Ý nói dù bị tổn thương, tan vỡ nhưng bản chất tốt đẹp, tình cảm sâu nặng vẫn còn và có thể càng thêm đậm đà, mạnh mẽ.
- "Rượu nồng dê béo": Thường dùng để miêu tả cảnh tiệc tùng, ăn uống đầy đủ, sang trọng với rượu mạnh và thịt dê béo ngậy.
- t. 1. Có vị hăng như vôi tôi: Tưởng rằng đá nát thì thôi, Ai ngờ đá nát nung vôi lại nồng (cd). 2. Nóng bức: Trời nóng. 3. Nói rượu mạnh: Rượu nồng dê béo. 4. Rất thắm thiết, mạnh mẽ: Lửa tâm càng dập càng nồng (K); Đầu mày cuối mắt càng nồng tâm yêu (K).