hãy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vẫn, đang còn tiếp diễn: Dùng để diễn tả một trạng thái, hành động vẫn đang tiếp tục, chưa kết thúc.
- Cứ tạm thời như thế đã: Dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó cứ làm một việc gì đó trước, các vấn đề khác tính sau.
- Nên, phải (làm gì đó): Dùng để đưa ra lời khuyên, đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng hoặc kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
Vẫn, đang còn tiếp diễn:
- Trời hãy còn mưa, chưa thể ra ngoài được.
- Củ khoai này hãy còn sống, cần luộc thêm một lúc nữa.
Cứ tạm thời như thế đã:
- Hãy ăn đi đã, việc tính sau.
- Cậu hãy nghỉ ngơi trước đi, công việc để mai giải quyết.
Nên, phải (làm gì đó):
- Em hãy cẩn thận khi qua đường.
- Chúng ta hãy cùng nhau cố gắng.
- Con hãy làm bài tập xong rồi mới xem ti vi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hãy" dùng để khích lệ, động viên: Thường đứng đầu câu để kêu gọi hành động.
- Hãy tin vào chính mình!
- Hãy cho tôi thấy sự quyết tâm của các bạn!
"Hãy" trong câu đề nghị lịch sự: Kết hợp với từ ngữ phù hợp để tạo thành lời đề nghị nhã nhặn.
- Mời anh hãy dùng thử món này.
- Xin mọi người hãy giữ trật tự.
Biến thể và từ gần giống
- Hãy còn: Cụm từ nhấn mạnh ý "vẫn còn đang".
- Tình bạn giữa họ hãy còn rất bền chặt.
- Hãy là: Cụm từ mang tính kêu gọi, khuyên nhủ trở thành một trạng thái, phẩm chất nào đó.
- Bạn hãy là chính mình.
Từ đồng nghĩa
- Vẫn: Chỉ trạng thái tiếp diễn (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Trời vẫn mưa.
- Nên/Phải: Chỉ sự cần thiết, bổn phận (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba).
- Anh nên cẩn thận.
- Cứ: Chỉ sự tạm thời hoặc sự tiếp tục một hành động (có thể dùng thay trong một số ngữ cảnh của nghĩa thứ hai).
- Cậu cứ ăn đi đã.
Các cụm từ liên quan
- Hãy đợi đã: Dùng để yêu cầu ai đó tạm dừng, chờ một chút.
- Hãy đợi đã, để tôi kiểm tra lại thông tin.
- Hãy còn lâu: Cách nói nhấn mạnh rằng điều gì đó còn rất lâu nữa mới xảy ra hoặc chưa thể xảy ra.
- Muốn tôi đồng ý ư? Hãy còn lâu!
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Hãy sống và làm việc theo...: Cấu trúc thường dùng trong các khẩu hiệu, lời kêu gọi chính thức.
- Thanh niên hãy sống và làm việc theo pháp luật.
- Hãy coi chừng: Lời cảnh báo, răn đe.
- Hãy coi chừng những lời đường mật.
- pht. 1. Vẫn, đang còn tiếp diễn: Trời hãy còn mưa Khoai hãy còn sống, chưa chín. 2. Cứ tạm thời như thế đã: hãy làm đi đã, tiền nong tính sau. 3. Nên, phải như thế nào đó: Anh hãy cẩn thận Hãy làm xong rồi hẵng ngủ.