nứng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Cảm thấy ham muốn tình dục mạnh mẽ: Trạng thái kích thích, hưng phấn về mặt tình dục, thường dùng để diễn tả cảm giác thèm muốn đạt đến cao trào.
    • nhu cầu quan hệ tình dục cấp thiết: Cảm giác thôi thúc mạnh mẽ muốn được thỏa mãn nhu cầu tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy cảm thấy rất nứng sau khi xem bộ phim ấy. ( ấy cảm thấy rất hưng phấn tình dục sau khi xem bộ phim ấy.)
    • Anh ta trở nên nứng khi người yêu vuốt ve. (Anh ta trở nên kích thích khi người yêu vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nứng lòng": cụm từ nhấn mạnh cảm giác thèm muốn, nôn nóng từ bên trong.

    • Chờ đợi lâu khiến nứng lòng. (Chờ đợi lâu khiến thấy nôn nóng, thèm muốn.)
  • "nứng quá": cách nói nhấn mạnh mức độ cao của sự kích thích.

    • Anh ấy thú nhận: "Tao nứng quá rồi!". (Anh ấy thú nhận: "Tao đang rất thèm muốn rồi!".)
Biến thể từ gần giống
  • Nứng tình (cụm tính từ, thông tục): ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh trạng thái ham muốn tình dục.

    • Tiếng thở dài đó nghe như đang nứng tình. (Tiếng thở dài đó nghe như đang thể hiện sự thèm muốn.)
  • Hưng phấn (tính từ, trang trọng hơn): Trạng thái phấn khích, kích thích, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tình dục phi tình dục.

  • Kích dục (động từ/tính từ): Gây ra hoặctrạng thái ham muốn tình dục.
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Phê: Ở trạng thái khoái cảm, hưng phấn cao độ (có thể dùng cho tình dục hoặc chất kích thích).
  • Hứng: Cảm thấy thích thú, ham muốn (mức độ nhẹ hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "nứng" từ thông tục, tính chất khá trực tiếp tục. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc khi muốn diễn đạt một cách bộc trực. Tránh dùng trong văn viết trang trọng, giao tiếp lịch sự hoặc với người lạ.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái mạnh, diễn tả một cảm giác mãnh liệt, cấp thiết.
  1. t. Cảm thấy tình dục phát động mạnh mẽ (tục).