Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
giới từ
  • (viết tắt) của of
    • 10 o'clock
      10 giờ
    • man-o'-war
      tàu chiến
  • (viết tắt) của on
    • I dreamt of it o'nights
      tôi mơ thấy điều đó ban đêm
Related search result for "o'"
Comments and discussion on the word "o'"