Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
thán từ
  • chao, ôi chao, chà, ô...
    • oh you look very tired
      ôi chao, trông anh mệt quá
  • này
    • oh Mr Nam, may I have a word with you?
      này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?
Related words
Related search result for "oh"
Comments and discussion on the word "oh"