ob
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản khoa: "ob" là cách viết tắt thông dụng của từ "obstetrics" (sản khoa), một chuyên ngành y học liên quan đến việc sinh nở và chăm sóc sức khỏe của người mẹ.
- Sông Ob: "Ob" cũng là tên của một con sông lớn ở phía tây Siberia, chảy theo hướng bắc và tây bắc để đổ ra Vịnh Ob và biển Kara.
Ví dụ sử dụng
Sản khoa:
- She decided to specialize in ob for her medical career. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về sản khoa cho sự nghiệp y học của mình.)
- The hospital has a dedicated ob department for pregnant women. (Bệnh viện có một khoa sản riêng dành cho phụ nữ mang thai.)
Sông Ob:
- The Ob River is one of the longest rivers in Russia. (Sông Ob là một trong những con sông dài nhất nước Nga.)
- Fishermen along the Ob rely on its waters for their livelihood. (Những ngư dân ven sông Ob phụ thuộc vào nguồn nước của nó để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"OB/GYN": viết tắt của "obstetrics and gynecology" (sản phụ khoa), thường dùng để chỉ bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa.
- She made an appointment with her OB/GYN for a check-up. (Cô ấy đặt lịch hẹn với bác sĩ sản phụ khoa của mình để kiểm tra sức khỏe.)
"Ob" trong ngữ cảnh địa lý: thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý hoặc lịch sử Nga.
- The Ob River basin is rich in natural resources. (Lưu vực sông Ob rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Obstetrics (danh từ đầy đủ): sản khoa.
- She studied obstetrics at medical school. (Cô ấy học sản khoa tại trường y.)
Obstetrician (danh từ): bác sĩ sản khoa.
- The obstetrician monitored the pregnancy carefully. (Bác sĩ sản khoa đã theo dõi thai kỳ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Midwifery: hộ sinh (liên quan đến việc sinh nở, nhưng thường do nữ hộ sinh thực hiện, khác với sản khoa y học).
- Maternity care: chăm sóc thai sản (bao gồm cả sản khoa và các dịch vụ hỗ trợ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "ob" vì đây là danh từ viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "ob" vì từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (y học hoặc địa lý).