ab
- Danh từ:
- Nhóm máu AB: Nhóm máu có cả hai kháng nguyên A và B trên tế bào hồng cầu.
- Cơ bụng (thường dùng số nhiều "abs"): Các cơ ở vùng bụng, đặc biệt là cơ thẳng bụng.
- Tháng Av: Tháng thứ mười một trong năm dân sự và tháng thứ năm trong năm tôn giáo theo lịch Do Thái (rơi vào tháng Bảy và tháng Tám dương lịch).
- Bằng cử nhân (viết tắt của "Bachelor of Arts"): Bằng đại học thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.
Nhóm máu AB:
- People with blood type AB are universal recipients. (Người có nhóm máu AB là người nhận máu toàn năng.)
Cơ bụng:
- He works out every day to develop his abs. (Anh ấy tập luyện mỗi ngày để phát triển cơ bụng.)
Tháng Av:
- The fast of Tisha B'Av occurs in the month of Av. (Lễ ăn chay Tisha B'Av diễn ra vào tháng Av.)
Bằng cử nhân:
- She earned an AB in History from Harvard. (Cô ấy đã đạt bằng cử nhân Lịch sử từ Harvard.)
"AB" trong y học: Chỉ nhóm máu AB, một trong bốn nhóm máu chính (A, B, AB, O).
- AB positive is a rare blood type. (AB dương tính là một nhóm máu hiếm.)
"AB" trong thể hình: Viết tắt của "abdominal muscles" (cơ bụng), thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện.
- Doing crunches helps strengthen your abs. (Tập gập bụng giúp tăng cường cơ bụng của bạn.)
Abs (danh từ số nhiều): Cơ bụng (dạng phổ biến hơn của "ab" khi chỉ cơ bắp).
- She has visible abs after months of training. (Cô ấy có cơ bụng rõ nét sau nhiều tháng tập luyện.)
AB (viết tắt): Cũng có thể là viết tắt của "able-bodied" (người khỏe mạnh) trong một số ngữ cảnh.
- Nhóm máu AB: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "nhóm máu hiếm" trong một số ngữ cảnh.
- Cơ bụng: Abdominal muscles, stomach muscles.
- Bằng cử nhân: Bachelor's degree, BA (Bachelor of Arts).
Không có cụm động từ trực tiếp với "ab" vì đây là danh từ hoặc viết tắt. Tuy nhiên, trong thể hình, có cụm: - Work on your abs: Tập luyện cơ bụng. - He spends 20 minutes working on his abs every day. (Anh ấy dành 20 phút tập cơ bụng mỗi ngày.)
Have a six-pack of abs: Có cơ bụng sáu múi.
- After months of diet and exercise, he finally has a six-pack of abs. (Sau nhiều tháng ăn kiêng và tập luyện, cuối cùng anh ấy đã có cơ bụng sáu múi.)
Type AB personality: Tính cách nhóm AB (khái niệm trong tâm lý học không chính thức, chỉ người có tính cách pha trộn giữa nhóm A và B).
- She has a type AB personality, both organized and spontaneous. (Cô ấy có tính cách nhóm AB, vừa có tổ chức vừa bộc phát.)