occlude

/'ɔklu:d/
Học thuật
Thân thiện
occlude

The surgeon carefully occludes the blood vessel with a small clamp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tắc nghẽn, bít kín: Chỉ hành động chặn lại hoặc làm đầy một lỗ hổng, một lối đi, hoặc một ống dẫn, khiến cho thứ đó không thể đi qua được.
    • (Hóa học, Khí tượng) Hút giữ, giữ lại: Trong hóa học, chỉ việc một chất hấp thụ giữ chặt một chất khí. Trong khí tượng học, chỉ hiện tượng một khối khí ấm bị đẩy lên cao bị giữ lại khi gặp một khối khí lạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chính: làm tắc nghẽn):
    • A blood clot can occlude an artery, causing a heart attack. (Một cục máu đông có thể làm tắc nghẽn một động mạch, gây ra cơn đau tim.)
    • The dentist said that my teeth occlude properly. (Nha sĩ nói rằng răng của tôi khớp đúng cách [khép lại chặn lối vào khoang miệng].)
  • Động từ (Nghĩa chuyên ngành: hút giữ):
    • Certain metals can occlude hydrogen gas. (Một số kim loại có thể hút giữ khí hydro.)
    • In meteorology, an occluded front forms when a cold front overtakes a warm front. (Trong khí tượng học, một frông occlusion hình thành khi một frông lạnh đuổi kịp một frông nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become occluded": trở nên bị tắc nghẽn.
    • The pipe became occluded with debris over time. (Đường ống dần bị tắc bởi các mảnh vụn.)
  • "Occluding object": vật thể gây tắc nghẽn.
    • The surgeon removed the occluding object from the vessel. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy vật thể gây tắc ra khỏi mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Occlusion (danh từ): Sự tắc nghẽn; (khí tượng) frông occlusion; (nha khoa) sự khớp cắn.
    • Coronary occlusion is a serious medical condition. (Sự tắc nghẽn động mạch vành một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
  • Occlusive (tính từ): tính chất làm tắc nghẽn, bít kín.
    • An occlusive dressing prevents air and moisture from reaching the wound. (Một miếng băng bít kín ngăn không khí độ ẩm tiếp xúc với vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Block (chặn lại), obstruct (làm tắc nghẽn), clog (làm nghẹt), stop up (bít lại).
    • Synonyms often used in general contexts. (Các từ đồng nghĩa thường được dùng trong ngữ cảnh chung.)
Từ trái nghĩa
  • Open (mở ra), clear (thông thoáng), unblock (thông tắc), free (giải phóng).
    • Antonyms describe the opposite action. (Các từ trái nghĩa mô tả hành động ngược lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "occlude" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "occlude". Đây một thuật ngữ chuyên môn hơn từ ngữ thông dụng trong thành ngữ.)

occlude

The surgeon carefully occludes the blood vessel with a small clamp.

ngoại động từ
  1. đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
  2. (hoá học) hút giữ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "occlude"