occlude

/'ɔklu:d/
ngoại động từ
  1. đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng...)
  2. (hoá học) hút giữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "occlude"

occlude
The surgeon carefully occludes the blood vessel with a small clamp.