obstruct

/əb'strʌkt/
Học thuật
Thân thiện
obstruct

A tall fence obstructs the view of the playground.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tắc nghẽn, chặn lại: Chỉ hành động làm cho một lối đi, đường ống, hoặc dòng chảy không thể lưu thông được.
    • Che khuất, chắn tầm nhìn: Chỉ hành động đặt một vật cản vào giữa, khiến không thể nhìn thấy thứ đó.
    • Cản trở, gây trở ngại: Chỉ hành động làm chậm lại, gây khó khăn hoặc ngăn chặn tiến trình, sự tiến bộ hoặc một hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A fallen tree obstructed the road. (Một cái cây đổ đã chặn đường.)
    • The tall building obstructs our view of the park. (Tòa nhà cao tầng che khuất tầm nhìn ra công viên của chúng tôi.)
    • He was accused of obstructing the police investigation. (Anh ta bị buộc tội cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obstruct justice": cản trở công lý (một thuật ngữ pháp chỉ việc can thiệp vào quá trình điều tra hoặc xét xử).
    • Destroying evidence is a crime of obstructing justice. (Hủy chứng cứ tội cản trở công lý.)
  • "to obstruct a bill" (trong nghị viện): cố tình trì hoãn hoặc ngăn chặn một dự luật thông qua bằng các thủ tục kéo dài.
    • The opposition party tried to obstruct the bill by filibustering. (Đảng đối lập cố gắng ngăn chặn dự luật bằng thủ tục nói kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruction (danh từ): sự tắc nghẽn; vật cản; sự cản trở.
    • There is an obstruction in the pipe. ( một vật cản trong đường ống.)
  • Obstructive (tính từ): tính chất cản trở, gây khó khăn.
    • He was being deliberately obstructive. (Anh ta cố tình tỏ ra gây khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Block: chặn, làm tắc.
  • Hinder: ngăn cản, làm trở ngại.
  • Impede: cản trở, làm chậm lại.
Từ trái nghĩa
  • Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Clear: dọn sạch, thông thoáng.
  • Aid: giúp đỡ, hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Obstruct from: ngăn cản ai không làm được việc .
    • The bad weather obstructed us from starting the journey. (Thời tiết xấu đã ngăn cản chúng tôi không thể bắt đầu chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "obstruct")

obstruct

A tall fence obstructs the view of the playground.

ngoại động từ
  1. làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
    • to obstruct truffic
      làm nghẽn giao thông
  2. ngăn, che, lấp, che khuất
  3. cản trở, gây trở ngại
    • to obstruct someone's proggress
      cản trở sự tiến bộ của ai
    • to obstruct someone's activity
      gây trở ngại cho sự hoạt động của ai
  4. (y học) làm tắc
nội động từ
  1. phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)