disengage

/'disin'geidʤ/
ngoại động từ
  1. làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
  2. làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
  3. (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)
nội động từ
  1. tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
  2. thoát ra, bốc lên (hơi...)
  3. (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disengage"

Từ có nhắc đến "disengage"

disengage
The driver disengages the gears before coming to a stop.