disengage
/'disin'geidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm rời ra, tháo ra, tách ra: Hành động ngắt kết nối, tách rời hoặc giải phóng một thứ gì đó khỏi thứ khác.
- Thả ra, giải phóng: Hành động cho phép một thứ gì đó được tự do hoặc thoát khỏi sự kìm giữ.
- (Thể thao) Gỡ, thoát ra: Trong các môn đối kháng như đấu kiếm, hành động thoát khỏi hoặc gỡ thế khóa của đối phương.
Nội động từ:
- Tự tách rời, tự thoát ra: Hành động tự mình rút lui hoặc ngừng tham gia vào một tình huống, mối quan hệ hoặc hoạt động.
- Ngắt kết nối (cơ khí): (Thường dùng cho bánh răng, bộ phận máy móc) trạng thái ngừng ăn khớp hoặc kết nối với nhau.
- Bốc lên, thoát ra: (Thường dùng cho hơi, khí) hành động bay lên hoặc thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She tried to disengage her hand from his grip. (Cô ấy cố gắng tháo/rút tay mình ra khỏi tay anh ta.)
- The mechanic disengaged the clutch before starting the engine. (Người thợ máy ngắt ly hợp trước khi khởi động động cơ.)
- He wanted to disengage himself from the family business. (Anh ấy muốn tách mình ra khỏi công việc kinh doanh của gia đình.)
Nội động từ:
- The two armies agreed to disengage. (Hai đội quân đồng ý ngừng giao tranh/tách ra.)
- Make sure the gears are fully disengaged before you shift. (Hãy đảm bảo các bánh răng đã được ngắt hoàn toàn trước khi bạn sang số.)
- Steam disengaged from the boiling kettle. (Hơi nước bốc lên từ ấm nước đang sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To disengage from": Thoát ra khỏi, rút khỏi (một cam kết, cuộc chiến, cuộc trò chuyện).
- The country decided to disengage from the costly war. (Đất nước đó quyết định rút khỏi cuộc chiến tốn kém.)
- It's hard to disengage from work when you're always connected. (Thật khó để thoát khỏi công việc khi bạn luôn được kết nối.)
"Disengaged tone/expression": Giọng điệu/thái độ thờ ơ, xa cách.
- He answered with a disengaged shrug. (Anh ta trả lời với một cái nhún vai thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
Disengagement (danh từ): Sự rút lui, sự tách rời, sự ngắt kết nối.
- The disengagement of troops was completed peacefully. (Việc rút quân đã được hoàn thành trong hòa bình.)
Disengaged (tính từ): Đã được tháo rời; có thái độ thờ ơ, không quan tâm.
- The disengaged student stared out the window. (Học sinh thờ ơ đó nhìn chằm chằm ra cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Detach: Tách rời, tháo rời (nhấn mạnh hành động vật lý).
- Disconnect: Ngắt kết nối (thường dùng cho máy móc, liên lạc).
- Withdraw: Rút lui, rút khỏi (nhấn mạnh việc rời đi khỏi một tình huống).
- Release: Thả ra, giải phóng.
Từ trái nghĩa
- Engage: Gắn kết, tham gia, khớp vào.
- Connect: Kết nối.
- Attach: Gắn vào, đính kèm.
- Involve: Lôi kéo, liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "disengage from".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disengage".)
ngoại động từ
- làm rời ra, cởi ra, tháo ra; thả ra
- làm thoát ra, làm bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ (một đường kiếm)
nội động từ
- tách rời, xa rời ra; thoát khỏi sự ràng buộc
- thoát ra, bốc lên (hơi...)
- (thể dục,thể thao) gỡ đường kiếm