ola

ola

A scribe carefully writes on an ola leaf manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hoặc dải từ cây cọ talipot: "ola" một danh từ chỉ hoặc dải được lấy từ cây cọ talipot, một loại cọ nguồn gốc từ Ấn Độ Sri Lanka. Trong lịch sử, loại này đã được sử dụng như một vật liệu để viết, tương tự như giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient manuscripts were often written on ola. (Các bản thảo cổ thường được viết trên ola.)
    • The scribe carefully prepared the ola for writing. (Người sao chép cẩn thận chuẩn bị ola để viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ola leaf": cụm từ này thường được dùng để chỉ chính xác loại được sử dụng làm vật liệu viết.
    • The library has a collection of texts on ola leaves. (Thư viện một bộ sưu tập văn bản trên ola.)
Biến thể từ gần giống
  • Ola leaf (n): ola, thường dùng như một cụm danh từ.
  • Palm leaf (n): cọ, một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm ola.
  • Talipot palm (n): cây cọ talipot, loại cây cho ola.
Từ đồng nghĩa
  • Palm leaf manuscript: bản thảo viết trên cọ (chỉ sản phẩm cuối cùng được viết trên ).
  • Writing leaf: để viết (cách diễn đạt chung về chức năng).
Lưu ý
  • Từ "ola" này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu các bản thảo cổ của Nam Á. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày không liên quan đến từ "ola" trong tiếng Tây Ban Nha (có nghĩa "xin chào" hoặc "sóng").