olive

/'ɔliv/
danh từ
  1. (thực vật học) cây ôliu
  2. quả ôliu
  3. gỗ ôliu
  4. màu ôliu
  5. (như) olive-branch
  6. khuy áo hình quả ôliu
  7. (số nhiều) thịt hầm cuốn
    • beef olive
      hầm cuốn

Idioms

  • crow (wreath) of wild olive
    vòng hoa chiến thắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "olive"

olive
The artist mixed a soft olive paint for the landscape.