one c

Định nghĩa

Danh từ: "one c" một thuật ngữ không chính thức, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả một vật hoặc một người ở mức độ trung bình, tầm thường, hoặc không nổi bật. Từ này xuất phát từ ý tưởng xếp hạng theo thang điểm, trong đó "c" đại diện cho một mức điểm trung bình ( dụ: điểm C trong hệ thống điểm chữ). Do đó, "one c" có nghĩa một thực thể chỉ đạt mức trung bình, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim đó chỉmức trung bình thôikhông hay, cũng không tệ.)
  • (Cậu ấy một học sinh trung bình, luôn đạt điểm sốmức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a one c": mô tả một người hoặc vật không đặc biệt.

    • The restaurant is a one c; the food is okay but nothing special. (Nhà hàng đómức trung bình; đồ ăn tạm ổn nhưng không đặc biệt.)
  • "one c quality": chất lượngmức trung bình.

    • The product is of one c quality – it works but isn’t durable. (Sản phẩm chất lượng trung bình hoạt động nhưng không bền.)
Biến thể từ gần giống
  • C-grade (adj): thuộc hạng C, trung bình.

    • She gave a C-grade performance in the competition. ( ấy màn trình diễn hạng C trong cuộc thi.)
  • Average (adj): trung bình, tầm thường.

    • His work is average, nothing to boast about. (Công việc của anh ấymức trung bình, không để khoe.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediocre: tầm thường, trung bình.
  • So-so: tạm ổn, không tốt không xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one c". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to settle for a one c" (chấp nhận một kết quả trung bình): - He didn’t aim for excellence, so he settled for a one c. (Anh ấy không nhắm đến sự xuất sắc, nên chấp nhận một kết quả trung bình.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a C student: làm học sinh trung bình, không nổi bật.
    • She was always a C student, but she worked hard to improve. ( ấy luôn học sinh trung bình, nhưng đã làm việc chăm chỉ để cải thiện.)