ionic
/ai'ɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ion: Liên quan đến hoặc có chứa các ion (nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích).
- (Thuộc) kiến trúc Ionia: Liên quan đến một trong ba trật tự kiến trúc cổ điển của Hy Lạp, đặc trưng bởi các cột có đầu cột hình xoắn ốc (volute).
- (Thuộc) Ionia: Liên quan đến vùng Ionia cổ đại, cư dân hoặc phương ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật lý/Hóa học):
- Table salt forms an ionic bond between sodium and chlorine. (Muối ăn tạo thành một liên kết ion giữa natri và clo.)
- The solution conducts electricity because it contains ionic compounds. (Dung dịch dẫn điện vì nó chứa các hợp chất ion.)
Tính từ (Kiến trúc):
- The temple's columns were built in the Ionic style. (Những cột của ngôi đền được xây dựng theo phong cách Ionia.)
Tính từ (Lịch sử/Ngôn ngữ):
- Ionic dialect was one of the main dialects of Ancient Greek. (Phương ngữ Ionia là một trong những phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ionic strength" (Cường độ ion): Một đại lượng hóa học biểu thị nồng độ của các ion trong dung dịch.
- The reaction rate is affected by the ionic strength of the solution. (Tốc độ phản ứng bị ảnh hưởng bởi cường độ ion của dung dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Ion (danh từ): Ion.
- A sodium ion has a positive charge. (Một ion natri mang điện tích dương.)
Ionize (động từ): Ion hóa (biến thành ion hoặc tạo ra ion).
- Ultraviolet light can ionize gas molecules. (Ánh sáng tử ngoại có thể ion hóa các phân tử khí.)
Cation (danh từ): Ion dương.
- Anion (danh từ): Ion âm.
Từ đồng nghĩa
- Electrolytic (tính từ): (Thuộc) chất điện ly (thường liên quan đến các chất phân ly thành ion trong dung dịch).
- Charged (tính từ): Mang điện tích (có thể dùng cho các hạt như ion).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "ionic" vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ionic")
tính từ
- (vật lý) (thuộc) ion