oont
/u:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lạc đà: Từ lóng hoặc từ thông tục có nguồn gốc từ tiếng Anh-Ấn, dùng để chỉ con lạc đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trader brought his goods on an oont. (Người thương nhân mang hàng hóa của mình trên một con lạc đà.)
- We saw a caravan of oonts crossing the desert. (Chúng tôi thấy một đoàn lạc đà băng qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả Ấn Độ thời thuộc địa Anh, và hiện nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Camel (n): lạc đà (từ thông dụng và tiêu chuẩn hiện nay).
- Dromedary (n): lạc đà một bướu.
- Bactrian camel (n): lạc đà hai bướu.
Từ đồng nghĩa
- Camel: lạc đà.
- Ship of the desert: "con tàu của sa mạc" (cách gọi hình tượng cho lạc đà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ từ "oont".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oont". Các thành ngữ về lạc đà thường dùng từ "camel" (ví dụ: "the straw that broke the camel's back" - giọt nước tràn ly).