onto

/'ɔntu/
Học thuật
Thân thiện
onto

The cat jumps onto the sofa.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Lên trên, về phía trên bề mặt của một vật: Diễn tả chuyển động đến một vị trí trên bề mặt của một vật khác.
    • Lên (phương tiện): Diễn tả chuyển động vào bên trong hoặc lên trên một phương tiện giao thông công cộng.
    • Tiến tới, chuyển sang (một tình trạng, chủ đề, hoặc giai đoạn mới): Diễn tả sự chuyển đổi hoặc tiến triển.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
    • Please move the books onto the shelf. (Hãy chuyển những quyển sách lên giá.)
    • We got onto the bus at the central station. (Chúng tôi lên xe buýttrạm trung tâm.)
    • The project is moving onto the next phase. (Dự án đang chuyển sang giai đoạn tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be onto something": Đã phát hiện ra manh mối quan trọng hoặc một ý tưởng hay.
    • The detectives believe they are onto the solution. (Các thám tử tin rằng họ sắp tìm ra lời giải.)
  • "To hold onto": Giữ chặt, bám vào; hoặc giữ lấy (cơ hội, hy vọng).
    • Hold onto the railing. (Hãy bám chặt vào tay vịn.)
    • She held onto her dreams. ( ấy đã giữ lấy những ước mơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • On to (cụm từ): Đôi khi được viết tách thành hai từ, đặc biệt khi "on" một phần của động từ (như "move on", "hold on") "to" giới từ đi sau.
    • Let's move on to the next topic. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Upon: Trên, lên trên (trang trọng hơn).
    • He placed the crown upon the king's head. (Ông ấy đặt vương miện lên đầu nhà vua.)
  • On: Ở trên (chỉ vị trí tĩnh, trong khi "onto" nhấn mạnh chuyển động đến vị trí đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get onto: Lên (xe, tàu); bắt đầu nói về (một chủ đề); liên lạc với (ai đó).
    • How did you get onto that subject? (Sao anh lại nói sang chuyện đó thế?)
    • I'll get onto the supplier about the delay. (Tôi sẽ liên lạc với nhà cung cấp về sự chậm trễ.)
  • Log onto: Đăng nhập vào (một hệ thống máy tính).
    • You need a password to log onto the network. (Bạn cần mật khẩu để đăng nhập vào mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Onto a winner: một ý tưởng hoặc thứ đó chắc chắn sẽ thành công.
    • With this new design, I think we're onto a winner. (Với thiết kế mới này, tôi nghĩ chúng ta đã nắm chắc phần thắng.)
onto

The cat jumps onto the sofa.

giới từ
  1. về phía trên, lên trên
    • to get onto a horse
      nhảy lên mình ngựa
    • the boat was driven onto the rocks
      con thuyền bọ trôi giạt lên trên những tảng đá