origination

/ə,ridʤi'neiʃn/
danh từ
  1. nguồn gốc, căn nguyên
  2. sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
  3. sự phát minh, sự tạo thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

origination
The origination of the river is a small spring in the mountains.