origination

/ə,ridʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
origination

The origination of the river is a small spring in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, căn nguyên: Chỉ điểm bắt đầu, nơi một cái đó xuất hiện hoặc được tạo ra lần đầu tiên.
    • Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ: Hành động hoặc quá trình bắt đầu tồn tại.
    • Sự phát minh, sự tạo thành: Hành động tạo ra hoặc phát triển một cái mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The origination of this tradition is lost in history. (Nguồn gốc của truyền thống này đã bị thất lạc trong lịch sử.)
    • The origination of life on Earth is a major scientific question. (Sự khởi thuỷ của sự sống trên Trái Đất một câu hỏi khoa học lớn.)
    • He is credited with the origination of this new technique. (Ông ấy được ghi nhận với việc phát minh ra kỹ thuật mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of origination": Điểm bắt nguồn, nơi xuất phát.
    • The investigation traced the virus back to its point of origination. (Cuộc điều tra truy ngược virus về điểm bắt nguồn của .)
  • "Loan origination": (Trong tài chính) Quá trình tạo lập một khoản vay, từ khi tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân.
    • The bank has streamlined its loan origination process. (Ngân hàng đã tinh giản quy trình tạo lập khoản vay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Originate (động từ): Bắt nguồn, khởi phát.
    • This idea originated from a casual conversation. (Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện thông thường.)
  • Originator (danh từ): Người khởi xướng, người sáng tạo.
    • She is the originator of the project. ( ấy người khởi xướng dự án.)
  • Origin (danh từ): Nguồn gốc, xuất xứ.
    • The origin of the word is Latin. (Nguồn gốc của từ này tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Inception: Sự bắt đầu, sự khởi đầu.
  • Genesis: Sự khởi nguyên, nguồn gốc.
  • Inauguration: Sự khai mạc, sự bắt đầu (một cách chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "origination". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "originate from/in".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "origination".)

origination

The origination of the river is a small spring in the mountains.

danh từ
  1. nguồn gốc, căn nguyên
  2. sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
  3. sự phát minh, sự tạo thành